小嬸兒

tiểu thẩm nhi

Hán Việt: tiểu thẩm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thẩm) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂:(1)最小的叔叔的妻子。(2)弟弟的妻子。也稱為「小嬸子」。

Eng

  • Cihui 小嬸兒 iǎoshěnr ►See xiǎoshěn