小字母 tiểu tự mẫu Hán Việt: tiểu tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việttiểu tự mẫuCấu tạo小 + 字 + 母 · tiểu + tự + mẫu nghĩa thành phần: tiểu + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 小字母 iǎozìmǔ n. lower-case letter