小學外語

tiểu học ngoại ngữ

Hán Việt: tiểu học ngoại ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (học) + (ngoại) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小學外語 iǎoxué Wàiyǔ n. <lg.> Foreign Language in the Elementary Schools (FLES)