小学外语

tiểu học ngoại ngữ

Hán Việt: tiểu học ngoại ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 學 (học) + 外 (ngoại) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngoại ngữ tiểu học
  • Biên soạn 小學外語 iǎoxué Wàiyǔ n. <lg.> Foreign Language in the Elementary Schools (FLES)

Eng

  • Cihui 小學外語 iǎoxué Wàiyǔ n. <lg.> Foreign Language in the Elementary Schools (FLES)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小学而大遗 · 小学生 · 小学自然课 · 外语学院 · 外语教学 · 外语教师 · 外语知识 · 外语老师