小学教育 tiểu học giáo dục Hán Việt: tiểu học giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 學 (học) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việttiểu học giáo dụcTừ loạidanhCấu tạo小 + 學 + 教 + 育 · tiểu + học + giáo + dục nghĩa thành phần: tiểu + học + giáo + dục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiểu họcMainlandKaggle Zh-Vi elementary educationEngCihui elementary educationTần suất từ elementary education Từ liên quan Gần nghĩa教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的 · 教育方針 · 教育方针 · 教育电视