教育學上

giáo dục học thượng

Hán Việt: giáo dục học thượng

Tổng quan

sư phạm, giáo dục

Cấu tạo: (giáo) + (dục) + (học) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sư phạm, giáo dục