教育方針

giáo dục phương châm

Hán Việt: giáo dục phương châm

Tổng quan

phương châm giáo dục

Cấu tạo: (giáo) + (dục) + (phương) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương châm giáo dục

Eng

  • Cihui 教育方針 iàoyù fāngzhēn n. educational principle/policy