小官兒 tiểu quan nhi Hán Việt: tiểu quan nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 官 (quan) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu quan nhiCấu tạo小 + 官 + 兒 · tiểu + quan + nhi nghĩa thành phần: tiểu + quan + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 官位低微的人。如:「他只不過是個小官兒,竟如此囂張!」EngCihui 小官兒 iǎoguānr ►See xiǎoguān