小宰羊 xiǎo zǎi yáng · tiểu tể dương Hán Việt: tiểu tể dương · Pinyin: xiǎo zǎi yáng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 宰 (tể) + 羊 (dương)Pinyinxiǎo zǎi yángHán Việttiểu tể dươngCấu tạo小 + 宰 + 羊 · tiểu + tể + dương nghĩa thành phần: tiểu + tể + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓豆腐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓豆腐。