小家气 tiểu gia khí Hán Việt: tiểu gia khí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 家 (gia) + 气 (khí)Hán Việttiểu gia khíCấu tạo小 + 家 + 气 · tiểu + gia + khí nghĩa thành phần: tiểu + gia + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小氣、不大方。《紅樓夢》第三七回:「你看古人詩中,那些刁鑽古怪的題目和那極險的韻了,若題過於新巧,韻過險,再不得有好詩,終是小家氣。」也作「小家派」、「小家子氣」。