小家電

xiǎo jiā diàn tiểu gia điện

Hán Việt: tiểu gia điện · Pinyin: xiǎo jiā diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (gia) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小型家用电器,如吹风机、电热水器、微波炉、电饭策等。

Eng

  • Cihui 小家電 iǎojiādiàn n. small home appliances M:²jiàn