小家畜

tiểu gia súc

Hán Việt: tiểu gia súc

Tổng quan

nòi bò nhỏ; nòi vật nhỏ, người bị cọc không lớn được; người lùn tịt, con lợn bé nhất đàn, bồ câu gộc

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 家 (gia) + 畜 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con vật còi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi runt

Từ liên quan

Gần nghĩa

家畜栏 · 家畜类 · 小家伙 · 小家庭 · 小家鼠 · 小家碧玉 · 小家子气 · 家畜