小家相 xiǎo jiā xiāng · tiểu gia tương Hán Việt: tiểu gia tương · Pinyin: xiǎo jiā xiāng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 家 (gia) + 相 (tương)Pinyinxiǎo jiā xiāngHán Việttiểu gia tươngCấu tạo小 + 家 + 相 · tiểu + gia + tương nghĩa thành phần: tiểu + gia + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言小家子气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言小家子气。