小寃家

xiǎo yuān jiā tiểu oan gia

Hán Việt: tiểu oan gia · Pinyin: xiǎo yuān jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (oan) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年轻情人间的昵称; 埋怨和责骂自己孩子时的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年轻情人间的昵称。 2.埋怨和责骂自己孩子时的话。