小小不然 tiểu tiểu bất nhiên Hán Việt: tiểu tiểu bất nhiên Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 小 (tiểu) + 不 (bất) + 然 (nhiên)Hán Việttiểu tiểu bất nhiênCấu tạo小 + 小 + 不 + 然 · tiểu + tiểu + bất + nhiên nghĩa thành phần: tiểu + tiểu + bất + nhiên Nghĩa EngCihui 小小不然 iǎoxiǎobùrán f.e. too trivial to talk about