小小不然

tiểu tiểu bất nhiên

Hán Việt: tiểu tiểu bất nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 小 (tiểu) + 不 (bất) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đáng nói
  • Biên soạn 小小不然 iǎoxiǎobùrán f.e. too trivial to talk about

Eng

  • Cihui 小小不然 iǎoxiǎobùrán f.e. too trivial to talk about

Từ liên quan

Gần nghĩa

小小不言 · 不然则. · 不然的話 · 不然的话 · 小小子 · 小小说 · 小小子儿 · 小小儿