小少爺
tiểu thiểu gia
Hán Việt: tiểu thiểu gia
Tổng quan
tiểu thiếu gia
Nghĩa
Việt
- Cihui tiểu thiếu gia
Eng
- Cihui 小少爺 iǎoshàoye n. <court.> youngest son of a rich family M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: tiểu thiểu gia
tiểu thiếu gia