小尖刺 tiểu tiêm thứ Hán Việt: tiểu tiêm thứ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 尖 (tiêm) + 刺 (thứ)Hán Việttiểu tiêm thứCấu tạo小 + 尖 + 刺 · tiểu + tiêm + thứ nghĩa thành phần: tiểu + tiêm + thứ Nghĩa EngCihui 小尖刺 iǎojiāncì n. stimuli