小尺寸

xiǎo chǐ cùn tiểu xích thốn

Hán Việt: tiểu xích thốn · Pinyin: xiǎo chǐ cùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (xích) + (thốn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui subsize