小尺度 tiểu xích độ Hán Việt: tiểu xích độ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 尺 (xích) + 度 (độ)Hán Việttiểu xích độCấu tạo小 + 尺 + 度 · tiểu + xích + độ nghĩa thành phần: tiểu + xích + độ Nghĩa EngCihui 小尺度 iǎochǐdù n. small scale