小屋子 tiểu ốc tử Hán Việt: tiểu ốc tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 屋 (ốc) + 子 (tử)Hán Việttiểu ốc tửCấu tạo小 + 屋 + 子 · tiểu + ốc + tử nghĩa thành phần: tiểu + ốc + tử Nghĩa ViệtBiên soạn 小屋子 iǎowūzi p.w. den M:¹jiānEngCihui 小屋子 iǎowūzi p.w. den M:¹jiānTần suất từ 小屋子 iǎowūzi p.w. den M:¹jiān Từ liên quan Gần nghĩa小屋 · 屋子 · 屋子犄角 · 小屋住者