小歲賀 xiǎo suì hè · tiểu tuế hạ Hán Việt: tiểu tuế hạ · Pinyin: xiǎo suì hè Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 歲 (tuế) + 賀 (hạ)Pinyinxiǎo suì hèHán Việttiểu tuế hạCấu tạo小 + 歲 + 賀 · tiểu + tuế + hạ nghĩa thành phần: tiểu + tuế + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代臣子在小岁日向君亲朝贺的礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.古代臣子在小岁日向君亲朝贺的礼仪。