小崽子
tiểu tể tử
Hán Việt: tiểu tể tử · Pinyin: xiǎo zǎi zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹小畜生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹小畜生。
Eng
- Cihui 小崽子 iǎozǎizi n. <coll.> 1. young animal 2. infant; baby 3. no-good son of a bitch