小巖洞 xiǎo yán dòng · tiểu nham đỗng Hán Việt: tiểu nham đỗng · Pinyin: xiǎo yán dòng Tổng quan hang động nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 巖 (nham) + 洞 (đỗng)Pinyinxiǎo yán dòngHán Việttiểu nham đỗngCấu tạo小 + 巖 + 洞 · tiểu + nham + đỗng nghĩa thành phần: tiểu + nham + đỗng Nghĩa ViệtCihui hang động nhỏEngCihui grotto