小工兒 tiểu công nhi Hán Việt: tiểu công nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 工 (công) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu công nhiCấu tạo小 + 工 + 兒 · tiểu + công + nhi nghĩa thành phần: tiểu + công + nhi Nghĩa EngCihui 小工兒 iǎogōngr ►See ¹xiǎogōng