小巧的 tiểu xảo đích Hán Việt: tiểu xảo đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 巧 (xảo) + 的 (đích)Hán Việttiểu xảo đíchCấu tạo小 + 巧 + 的 · tiểu + xảo + đích nghĩa thành phần: tiểu + xảo + đích Nghĩa EngCihui cleverish