小巷兒 tiểu hạng nhi Hán Việt: tiểu hạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 巷 (hạng) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu hạng nhiCấu tạo小 + 巷 + 兒 · tiểu + hạng + nhi nghĩa thành phần: tiểu + hạng + nhi Nghĩa EngCihui 小巷兒 iǎoxiàngr ►See ¹xiǎoxiàng