小市兒 tiểu thị nhi Hán Việt: tiểu thị nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 市 (thị) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu thị nhiCấu tạo小 + 市 + 兒 · tiểu + thị + nhi nghĩa thành phần: tiểu + thị + nhi Nghĩa EngCihui 小市兒 iǎoshìr ►See ³xiǎoshì