小布衫

xiǎo bù shān tiểu bố sam

Hán Việt: tiểu bố sam · Pinyin: xiǎo bù shān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bố) + (sam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衬衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衬衣。