小帳兒 tiểu trướng nhi Hán Việt: tiểu trướng nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 帳 (trướng) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu trướng nhiCấu tạo小 + 帳 + 兒 · tiểu + trướng + nhi nghĩa thành phần: tiểu + trướng + nhi Nghĩa EngCihui 小帳兒 iǎozhàngr ►See xiǎozhàng