小帳篷 tiểu trướng bồng Hán Việt: tiểu trướng bồng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 帳 (trướng) + 篷 (bồng)Hán Việttiểu trướng bồngCấu tạo小 + 帳 + 篷 · tiểu + trướng + bồng nghĩa thành phần: tiểu + trướng + bồng Nghĩa EngCihui 小帳篷 iǎozhàngpeng n. pup tent M:¹dǐng/⁴zuò