小帖兒 tiểu thiếp nhi Hán Việt: tiểu thiếp nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 帖 (thiếp) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu thiếp nhiCấu tạo小 + 帖 + 兒 · tiểu + thiếp + nhi nghĩa thành phần: tiểu + thiếp + nhi Nghĩa EngCihui 小帖兒 iǎotiěr n. <trad.> red paper on which the birth date of a boy or girl is written for match-making