小帽兒

tiểu mạo nhi

Hán Việt: tiểu mạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (mạo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小帽兒 iǎomàor* n. skullcap; small hat/cap M:¹dǐng