小幅面 xiǎo fú miàn · tiểu phúc diện Hán Việt: tiểu phúc diện · Pinyin: xiǎo fú miàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 幅 (phúc) + 面 (diện)Pinyinxiǎo fú miànHán Việttiểu phúc diệnCấu tạo小 + 幅 + 面 · tiểu + phúc + diện nghĩa thành phần: tiểu + phúc + diện