小乾果 tiểu kiền quả Hán Việt: tiểu kiền quả Tổng quan khuẩn cầu Cấu tạo: 小 (tiểu) + 乾 (kiền) + 果 (quả)Hán Việttiểu kiền quảCấu tạo小 + 乾 + 果 · tiểu + kiền + quả nghĩa thành phần: tiểu + kiền + quả Nghĩa ViệtCihui khuẩn cầu