小平臺 xiǎo píng tái · tiểu bình thai Hán Việt: tiểu bình thai · Pinyin: xiǎo píng tái Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 平 (bình) + 臺 (thai)Pinyinxiǎo píng táiHán Việttiểu bình thaiCấu tạo小 + 平 + 臺 · tiểu + bình + thai nghĩa thành phần: tiểu + bình + thai