小平面

xiǎo píng miàn tiểu bình diện

Hán Việt: tiểu bình diện · Pinyin: xiǎo píng miàn

Tổng quan

mặt (kim cương...), mặt khía cạnh (vấn đề...)

Cấu tạo: (tiểu) + (bình) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt (kim cương...), mặt khía cạnh (vấn đề...)