小年下 xiǎo nián xià · tiểu niên hạ Hán Việt: tiểu niên hạ · Pinyin: xiǎo nián xià Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 年 (niên) + 下 (hạ)Pinyinxiǎo nián xiàHán Việttiểu niên hạCấu tạo小 + 年 + 下 · tiểu + niên + hạ nghĩa thành phần: tiểu + niên + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗十二月二十三日祭灶称小年下。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗十二月二十三日祭灶称小年下。