小年輕

xiǎo nián qīng tiểu niên khinh

Hán Việt: tiểu niên khinh · Pinyin: xiǎo nián qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (niên) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小青年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小青年。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) young person; youngster
  • Cihui 小年輕 iǎoniánqīng n. young people (about 20 years of age)
  • Cihui (coll.) young person; youngster