小廣告
tiểu quảng cáo
Hán Việt: tiểu quảng cáo · Pinyin: xiǎo guǎng gào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 小幅的广告(多指非法印制、散发、张贴、喷涂的):清洗街头~。
Eng
- Cihui 小廣告 iǎoguǎnggào n. classified advertisement
Hán Việt: tiểu quảng cáo · Pinyin: xiǎo guǎng gào