小廣播
tiểu quảng bá
Hán Việt: tiểu quảng bá · Pinyin: xiǎo guǎng bō
Tổng quan
tin đồn | bàn tán | lan truyền tin đồn
Nghĩa
Việt
- Cihui tin đồn | bàn tán | lan truyền tin đồn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 私下傳播一些不可靠的消息。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 私下传播。亦指私下传播的消息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.私下传播。亦指私下传播的消息。
Eng
- CC-CEDICT grapevine|gossip|to spread rumors
- Cihui grapevine; gossip; to spread rumors