小廚房
tiểu trù phòng
Hán Việt: tiểu trù phòng · Pinyin: xiǎo chú fáng
Tổng quan
bếp nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui bếp nhỏ
Eng
- Cihui 小廚房 iǎochúfáng p.w. kitchenette M:¹jiān
Hán Việt: tiểu trù phòng · Pinyin: xiǎo chú fáng
bếp nhỏ