小廝撲 xiǎo sī pū · tiểu tư phác Hán Việt: tiểu tư phác · Pinyin: xiǎo sī pū Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 廝 (tư) + 撲 (phác)Pinyinxiǎo sī pūHán Việttiểu tư phácCấu tạo小 + 廝 + 撲 · tiểu + tư + phác nghĩa thành phần: tiểu + tư + phác