小廣告 xiǎo guǎng gào · tiểu quảng cáo Hán Việt: tiểu quảng cáo · Pinyin: xiǎo guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinxiǎo guǎng gàoHán Việttiểu quảng cáoCấu tạo小 + 廣 + 告 · tiểu + quảng + cáo nghĩa thành phần: tiểu + quảng + cáo Nghĩa EngCihui 小廣告 iǎoguǎnggào n. classified advertisement