小建盡 tiểu kiến tận Hán Việt: tiểu kiến tận Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 建 (kiến) + 盡 (tận)Hán Việttiểu kiến tậnCấu tạo小 + 建 + 盡 · tiểu + kiến + tận nghĩa thành phần: tiểu + kiến + tận Nghĩa EngCihui 小建盡 iǎojiànjìn n. lunar month of 29 days