小影星 xiǎo yǐng xīng · tiểu ảnh tinh Hán Việt: tiểu ảnh tinh · Pinyin: xiǎo yǐng xīng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 影 (ảnh) + 星 (tinh)Pinyinxiǎo yǐng xīngHán Việttiểu ảnh tinhCấu tạo小 + 影 + 星 · tiểu + ảnh + tinh nghĩa thành phần: tiểu + ảnh + tinh