小循環

xiǎo xún huán tiểu tuần hoàn

Hán Việt: tiểu tuần hoàn · Pinyin: xiǎo xún huán

Tổng quan

tuần hoàn phổi

Cấu tạo: (tiểu) + (tuần) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuần hoàn phổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称内循环”。水循环的一种。从海洋和陆地表面蒸发的水分,上升凝结,以雨、雪等形式又各自返回海洋和陆地。其过程只分别在海洋与海洋上空和陆地与陆地上空范围内进行。

Eng

  • Cihui 小循環 iǎoxúnhuán n. 1. <bio.> pulmonary circulation 2. minor cycle