小循環

xiǎo xún huán tiểu tuần hoàn

Hán Việt: tiểu tuần hoàn · Pinyin: xiǎo xún huán

Tổng quan

tuần hoàn phổi

Cấu tạo: (tiểu) + (tuần) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuần hoàn phổi
  • Cihui tuần hoàn phổi。肺循環。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 右心將來自靜脈含高二氧化碳及低氧的血液送至肺臟,在肺臟氣體交換後,含高氧及低二氧化碳的血液流回左心,再由左心送至全身。此一進出肺臟的血液循環稱為「小循環」。也稱為「肺循環」。

Eng

  • Cihui 小循環 iǎoxúnhuán n. 1. <bio.> pulmonary circulation 2. minor cycle

ja

  • JMdict pulmonary circulation