小心的 tiểu tâm đích Hán Việt: tiểu tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việttiểu tâm đíchCấu tạo小 + 心 + 的 · tiểu + tâm + đích nghĩa thành phần: tiểu + tâm + đích Nghĩa EngCihui cagey