小心肝 xiǎo xīn gān · tiểu tâm can Hán Việt: tiểu tâm can · Pinyin: xiǎo xīn gān Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 肝 (can)Pinyinxiǎo xīn gānHán Việttiểu tâm canCấu tạo小 + 心 + 肝 · tiểu + tâm + can nghĩa thành phần: tiểu + tâm + can