小快步

tiểu khoái bộ

Hán Việt: tiểu khoái bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khoái) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小快步 iǎokuàibù n. small but fast steps (in running)