小急流 tiểu cấp lưu Hán Việt: tiểu cấp lưu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 急 (cấp) + 流 (lưu)Hán Việttiểu cấp lưuCấu tạo小 + 急 + 流 · tiểu + cấp + lưu nghĩa thành phần: tiểu + cấp + lưu Nghĩa EngCihui 小急流 iǎojíliú n. squirt M:²dào